越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“căn bản” (1)
căn bản
英语
形fundamental, basic
Cần có một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận vấn đề.
A fundamental change in the approach to the problem is needed.
相关词“căn bản” (1)
cân bằng
英语
名balance
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
It's necessary to maintain work-life balance.
短语“căn bản” (3)
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
Libras value balance and fairness.
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
It's necessary to maintain work-life balance.
Cần có một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận vấn đề.
A fundamental change in the approach to the problem is needed.
